Bản dịch của từ Basis of estimate trong tiếng Việt

Basis of estimate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basis of estimate(Noun)

bˈeɪsəs ˈʌv ˈɛstəmət
bˈeɪsəs ˈʌv ˈɛstəmət
01

Nền tảng cơ bản cho một ý tưởng, lập luận hoặc quá trình.

Support or a foundation for an idea, argument, or process.

一种思想、论点或过程的基础或根本支撑

Ví dụ
02

Cơ sở để lập một tài khoản, ước tính hoặc tính toán cụ thể nào đó.

This is the basis on which a specific account is estimated or calculated.

这是制定特定账户、估算或计算的依据。

Ví dụ
03

Một bộ nguyên tắc hoặc giá trị đã được xác lập làm cơ sở để đánh giá.

A set of principles or values that have been established as the basis for conducting evaluations.

这是一套已经建立起来的原则或价值观,用来进行评估的依据。

Ví dụ