Anh - Việt

Bản dịch của từ Basis of estimate trong tiếng Việt

basis of estimate

Noun

basis of estimate (Noun)

/bˈeɪsəs ˈʌv ˈɛstəmət/
/bˈeɪsəs ˈʌv ˈɛstəmət/
AI

Nghĩa 01

Hỗ trợ hoặc nền tảng cho một ý tưởng, lập luận hoặc quy trình.

The underlying support or foundation for an idea, argument, or process.

Ví dụ
Cơ sở ước tính cho các chương trình xã hội thường bị sai sót và không nhất quán.The basis of estimate for social programs is often flawed and inconsistent.
Cơ sở ước tính không bao gồm phản hồi quan trọng từ cộng đồng.The basis of estimate does not include important community feedback.

Nghĩa 02

Căn cứ mà một tài khoản, ước tính hoặc tính toán cụ thể được thực hiện.

The basis on which a particular account, estimate, or calculation is made.

Ví dụ
Cơ sở ước tính cho dự án là 50.000 đô la.The basis of estimate for the project was $50,000.
Cơ sở ước tính không được xác định rõ ràng trong báo cáo.The basis of estimate was not clearly defined in the report.

Nghĩa 03

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc giá trị đã được thiết lập mà trên đó các đánh giá được thực hiện.

An established set of principles or values on which assessments are made.

Ví dụ
Cơ sở ước lượng cho dự án này là phản hồi và khảo sát cộng đồng.The basis of estimate for this project is community feedback and surveys.
Cơ sở ước lượng không bao gồm ý kiến cá nhân hoặc giả định.The basis of estimate does not include personal opinions or assumptions.