Bản dịch của từ Bassist trong tiếng Việt

Bassist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bassist(Noun)

bˈeɪsɪst
bˈeɪsɪst
01

Người chơi đàn bass (có thể là đàn bass điện hoặc đàn bass đứng/contrabass) — người chịu phần nhịp và âm trầm trong ban nhạc.

A person who plays a double bass or bass guitar.

低音吉他或大提琴演奏者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bassist (Noun)

SingularPlural

Bassist

Bassists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh