Bản dịch của từ Bat fly trong tiếng Việt

Bat fly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bat fly(Noun)

bˈætflˌaɪ
bˈætflˌaɪ
01

Một nhóm ruồi kí sinh thuộc họ Nycteribiidae, có thân dẹp, giống con nhện, không có mắt và không có cánh; chúng sống kí sinh trên dơi.

Any of the family Nycteribiidae of flattened, spider-like parasitic flies without eyes or wings.

无眼无翅的寄生蝇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh