batching
batching (Verb)
Nghĩa 01
Dạng phân từ hiện tại/động danh từ của “batch” dùng để chỉ hành động gom, nhóm hoặc xử lý thành lô, thành đợt (ví dụ: gom nhiều mục lại rồi xử lý cùng lúc).
present participle and gerund of batch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Batching" là thuật ngữ chỉ quá trình nhóm các sản phẩm hoặc dịch vụ lại để xử lý đồng thời, thường nhằm tăng hiệu quả sản xuất hoặc tiết kiệm chi phí. Trong bối cảnh lập trình máy tính, "batching" có thể ám chỉ việc xử lý nhiều lệnh cùng lúc, thay vì từng lệnh một. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghiệp và công nghệ, trong khi ở tiếng Anh Anh, sự sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác trong ngữ cảnh thương mại.