Bản dịch của từ Batching trong tiếng Việt

Batching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batching(Verb)

bˈætʃɨŋ
bˈætʃɨŋ
01

Dạng phân từ hiện tại/động danh từ của “batch” dùng để chỉ hành động gom, nhóm hoặc xử lý thành lô, thành đợt (ví dụ: gom nhiều mục lại rồi xử lý cùng lúc).

Present participle and gerund of batch.

批次的现在分词和动名词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ