Bản dịch của từ Bathroom floor trong tiếng Việt

Bathroom floor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathroom floor(Noun)

bˈæθruːm flˈɔː
ˈbæθrum ˈfɫɔr
01

Sàn hoặc mặt đất thấp trong phòng tắm mà người đứng trên đó

The ground or the lower surface inside the bathroom where people stand.

浴室内人站立的地面或底层表面

Ví dụ
02

Bề mặt sàn trong khu vực phòng tắm

The bathroom floor surface

浴室区域的地面表面

Ví dụ