Bản dịch của từ Bathymetry trong tiếng Việt
Bathymetry

Bathymetry (Noun)
Việc đo độ sâu của nước ở đại dương, biển hoặc hồ; khảo sát và ghi lại cấu trúc đáy nước.
The measurement of depth of water in oceans seas or lakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bathymetry là ngành khoa học nghiên cứu độ sâu của các vùng nước và hình dạng đáy của đại dương, hồ và các vùng nước khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hải dương học và địa lý. Trong tiếng Anh Mỹ, “bathymetry” và tiếng Anh Anh đều có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn âm nổi bật hơn trong tiếng Anh Anh. Thông tin bathymetric có vai trò quan trọng trong việc lập bản đồ và quản lý tài nguyên nước.
Họ từ
Bathymetry là ngành khoa học nghiên cứu độ sâu của các vùng nước và hình dạng đáy của đại dương, hồ và các vùng nước khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hải dương học và địa lý. Trong tiếng Anh Mỹ, “bathymetry” và tiếng Anh Anh đều có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn âm nổi bật hơn trong tiếng Anh Anh. Thông tin bathymetric có vai trò quan trọng trong việc lập bản đồ và quản lý tài nguyên nước.
