Bản dịch của từ Bathymetry trong tiếng Việt

Bathymetry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathymetry (Noun)

bəɵˈɪmɪtɹi
bəɵˈɪmɪtɹi
01

Việc đo độ sâu của nước ở đại dương, biển hoặc hồ; khảo sát và ghi lại cấu trúc đáy nước.

The measurement of depth of water in oceans seas or lakes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ