Bản dịch của từ Bauxitic trong tiếng Việt

Bauxitic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bauxitic(Adjective)

bˌɔksˈɪtɨk
bˌɔksˈɪtɨk
01

Có chứa hoặc giống quặng bô-xít (bauxite) — dùng để mô tả đá, mẫu đất hoặc vật liệu có đặc tính hoặc thành phần giống bô-xít.

Of containing or resembling bauxite.

含铝土矿的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ