Bản dịch của từ Bauxite trong tiếng Việt
Bauxite

Bauxite (Noun)
Một loại đá sét không kết tinh, giàu nhôm (chủ yếu là nhôm oxit kết hợp với nước) và thường lẫn oxit sắt; là quặng chính để sản xuất nhôm thương mại.
An amorphous clayey rock that is the chief commercial ore of aluminium It consists largely of hydrated alumina with variable proportions of iron oxides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bauxite là một loại quặng nhôm tự nhiên, chứa chủ yếu oxit nhôm và các khoáng vật khác như sắt, silic và titanium. Nó được xem là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm. Về mặt địa chất, bauxite thường hình thành trong môi trường nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong điều kiện phong hóa mạnh mẽ. Từ "bauxite" không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm do thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Họ từ
Bauxite là một loại quặng nhôm tự nhiên, chứa chủ yếu oxit nhôm và các khoáng vật khác như sắt, silic và titanium. Nó được xem là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm. Về mặt địa chất, bauxite thường hình thành trong môi trường nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong điều kiện phong hóa mạnh mẽ. Từ "bauxite" không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm do thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
