Bản dịch của từ Bauxite trong tiếng Việt
Bauxite

Bauxite(Noun)
Một loại đá sét không kết tinh, giàu nhôm (chủ yếu là nhôm oxit kết hợp với nước) và thường lẫn oxit sắt; là quặng chính để sản xuất nhôm thương mại.
An amorphous clayey rock that is the chief commercial ore of aluminium It consists largely of hydrated alumina with variable proportions of iron oxides.
铝土矿是一种富含铝的无定形粘土岩石。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bauxite là một loại quặng nhôm tự nhiên, chứa chủ yếu oxit nhôm và các khoáng vật khác như sắt, silic và titanium. Nó được xem là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm. Về mặt địa chất, bauxite thường hình thành trong môi trường nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong điều kiện phong hóa mạnh mẽ. Từ "bauxite" không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm do thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Từ "bauxite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bauxite", được đặt theo tên khu vực Baux ở miền nam nước Pháp, nơi phát hiện ra khoáng chất này lần đầu tiên vào năm 1821. Bauxite có nguồn gốc từ tiếng Latin "baux", chỉ loại đá hoặc mỏ. Từ thế kỷ 19, bauxite được xác định là quặng chính để sản xuất nhôm, liên quan mật thiết đến thuật ngữ hiện tại, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong ngành công nghiệp nhôm toàn cầu.
Bauxite là một thuật ngữ có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu trong bài thi Nghe và Đọc, nơi có liên quan đến chủ đề khai thác khoáng sản hoặc tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, từ này thường được tìm thấy trong ngữ cảnh công nghiệp, môi trường và kinh tế, liên quan đến việc sản xuất nhôm và nghiên cứu tác động của khai thác bauxite đối với hệ sinh thái. Sự sử dụng của từ này trong văn viết học thuật và địa lý cũng rất phổ biến để mô tả loại quặng này.
Họ từ
Bauxite là một loại quặng nhôm tự nhiên, chứa chủ yếu oxit nhôm và các khoáng vật khác như sắt, silic và titanium. Nó được xem là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm. Về mặt địa chất, bauxite thường hình thành trong môi trường nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong điều kiện phong hóa mạnh mẽ. Từ "bauxite" không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm do thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Từ "bauxite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bauxite", được đặt theo tên khu vực Baux ở miền nam nước Pháp, nơi phát hiện ra khoáng chất này lần đầu tiên vào năm 1821. Bauxite có nguồn gốc từ tiếng Latin "baux", chỉ loại đá hoặc mỏ. Từ thế kỷ 19, bauxite được xác định là quặng chính để sản xuất nhôm, liên quan mật thiết đến thuật ngữ hiện tại, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong ngành công nghiệp nhôm toàn cầu.
Bauxite là một thuật ngữ có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu trong bài thi Nghe và Đọc, nơi có liên quan đến chủ đề khai thác khoáng sản hoặc tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, từ này thường được tìm thấy trong ngữ cảnh công nghiệp, môi trường và kinh tế, liên quan đến việc sản xuất nhôm và nghiên cứu tác động của khai thác bauxite đối với hệ sinh thái. Sự sử dụng của từ này trong văn viết học thuật và địa lý cũng rất phổ biến để mô tả loại quặng này.
