Bản dịch của từ Clayey trong tiếng Việt
Clayey

Clayey(Adjective)
Bị phủ hoặc bị dơ bẩn bởi đất sét; có lớp bùn đất sét bám trên bề mặt.
Covered or dirtied with clay.
覆盖或弄脏的粘土
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả chất có tính giống đất sét — dẻo, nặng, dễ vo nặn khi ướt và thường dính; khi khô thì cứng và có cấu trúc đặc giống đất sét.
Resembling clay claylike clayish.
类似于泥土的,粘土状的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clayey" là tính từ mô tả một vật liệu có chứa nhiều đất sét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất, xây dựng hoặc nông nghiệp. "Clayey" chỉ đặc tính của đất, mang nghĩa là đất có độ nhão và khả năng giữ nước cao, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ. Từ này thường được sử dụng để đánh giá chất lượng đất trong các nghiên cứu nông nghiệp.
Từ "clayey" xuất phát từ gốc Latin "claya", có nghĩa là "đất sét". Gốc từ này phản ánh tính chất của vật liệu đất, với sự kết dính và mềm dẻo đặc trưng. Trong lịch sử, đất sét đã được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nghệ thuật, dẫn đến việc từ "clayey" được sử dụng để mô tả sự giống như đất sét hoặc tính chất của đất sét, đặc biệt trong ngữ cảnh địa chất học và nông nghiệp hiện đại.
Từ "clayey" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, включаючи Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến địa chất hoặc nông nghiệp. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường được sử dụng để mô tả tính chất của đất, nhấn mạnh khả năng giữ nước hoặc sự kết dính của đất sét. Sự phổ biến của từ "clayey" có thể thấy trong các tài liệu nghiên cứu hoặc bài viết cảnh báo về các loại đất cụ thể.
Từ "clayey" là tính từ mô tả một vật liệu có chứa nhiều đất sét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất, xây dựng hoặc nông nghiệp. "Clayey" chỉ đặc tính của đất, mang nghĩa là đất có độ nhão và khả năng giữ nước cao, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ. Từ này thường được sử dụng để đánh giá chất lượng đất trong các nghiên cứu nông nghiệp.
Từ "clayey" xuất phát từ gốc Latin "claya", có nghĩa là "đất sét". Gốc từ này phản ánh tính chất của vật liệu đất, với sự kết dính và mềm dẻo đặc trưng. Trong lịch sử, đất sét đã được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nghệ thuật, dẫn đến việc từ "clayey" được sử dụng để mô tả sự giống như đất sét hoặc tính chất của đất sét, đặc biệt trong ngữ cảnh địa chất học và nông nghiệp hiện đại.
Từ "clayey" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, включаючи Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến địa chất hoặc nông nghiệp. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường được sử dụng để mô tả tính chất của đất, nhấn mạnh khả năng giữ nước hoặc sự kết dính của đất sét. Sự phổ biến của từ "clayey" có thể thấy trong các tài liệu nghiên cứu hoặc bài viết cảnh báo về các loại đất cụ thể.
