Bản dịch của từ Clayey trong tiếng Việt
Clayey

Clayey (Adjective)
Bị phủ hoặc bị dơ bẩn bởi đất sét; có lớp bùn đất sét bám trên bề mặt.
Covered or dirtied with clay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả chất có tính giống đất sét — dẻo, nặng, dễ vo nặn khi ướt và thường dính; khi khô thì cứng và có cấu trúc đặc giống đất sét.
Resembling clay claylike clayish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clayey" là tính từ mô tả một vật liệu có chứa nhiều đất sét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất, xây dựng hoặc nông nghiệp. "Clayey" chỉ đặc tính của đất, mang nghĩa là đất có độ nhão và khả năng giữ nước cao, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ. Từ này thường được sử dụng để đánh giá chất lượng đất trong các nghiên cứu nông nghiệp.
Từ "clayey" là tính từ mô tả một vật liệu có chứa nhiều đất sét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất, xây dựng hoặc nông nghiệp. "Clayey" chỉ đặc tính của đất, mang nghĩa là đất có độ nhão và khả năng giữ nước cao, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ. Từ này thường được sử dụng để đánh giá chất lượng đất trong các nghiên cứu nông nghiệp.
