Bản dịch của từ Clayey trong tiếng Việt

Clayey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clayey(Adjective)

klˈeɪi
klˈeɪi
01

Bị phủ hoặc bị dơ bẩn bởi đất sét; có lớp bùn đất sét bám trên bề mặt.

Covered or dirtied with clay.

覆盖或弄脏的粘土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả chất có tính giống đất sét — dẻo, nặng, dễ vo nặn khi ướt và thường dính; khi khô thì cứng và có cấu trúc đặc giống đất sét.

Resembling clay claylike clayish.

类似于泥土的,粘土状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Theo nghĩa bóng: liên quan đến thân xác con người, thuộc về thân thể (không phải linh hồn); nhấn mạnh tính phàm tục, hữu hạn, dễ tổn thương của thân xác.

Figuratively Of the human body as contrasted with the soul bodily human mortal.

身体的,肉体的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh