Bản dịch của từ Alumina trong tiếng Việt
Alumina

Alumina (Noun)
Một chất rắn màu trắng, là thành phần chính trong nhiều loại đá, đặc biệt là đất sét; tồn tại ở dạng tinh thể trong các khoáng vật như corundum (thạch anh corund) và sapphire (đá quý sapphire).
A white solid that is a major constituent of many rocks, especially clays, and is found crystallized as corundum, sapphire, and other minerals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alumina, hay Al2O3, là một hợp chất hóa học quan trọng, chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất nhôm và chất liệu gốm. Trong tiếng Anh, từ "alumina" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, ở Anh, thuật ngữ này thường gặp nhiều hơn trong ngành công nghiệp gốm sứ, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến trong sản xuất nhôm.
Alumina, hay Al2O3, là một hợp chất hóa học quan trọng, chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất nhôm và chất liệu gốm. Trong tiếng Anh, từ "alumina" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, ở Anh, thuật ngữ này thường gặp nhiều hơn trong ngành công nghiệp gốm sứ, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến trong sản xuất nhôm.
