Bản dịch của từ Corundum trong tiếng Việt
Corundum

Corundum (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Corundum (từ gốc từ tiếng Pháp corindon) là một khoáng vật silicat có cấu trúc tinh thể ba chiều, thuộc nhóm oxit. Nó là dạng tinh thể của oxit nhôm (Al₂O₃) và được biết đến với độ cứng cao, chỉ sau kim cương trong thang độ cứng Mohs. Corundum có hai loại chính: ruby (hồng ngọc) và sapphire (ngọc bích). Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, ruby và sapphire thường được nhắc đến khi đề cập đến các ứng dụng trong ngành trang sức.
Corundum (từ gốc từ tiếng Pháp corindon) là một khoáng vật silicat có cấu trúc tinh thể ba chiều, thuộc nhóm oxit. Nó là dạng tinh thể của oxit nhôm (Al₂O₃) và được biết đến với độ cứng cao, chỉ sau kim cương trong thang độ cứng Mohs. Corundum có hai loại chính: ruby (hồng ngọc) và sapphire (ngọc bích). Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, ruby và sapphire thường được nhắc đến khi đề cập đến các ứng dụng trong ngành trang sức.
