Bản dịch của từ Ruby trong tiếng Việt
Ruby
Noun [U/C]

Ruby(Noun)
rˈuːbi
ˈrubi
01
Một ngôn ngữ lập trình nổi tiếng với sự đơn giản và khả năng sáng tạo cao
A programming language known for its simplicity and high performance.
这是一种以简洁和高性能著称的编程语言。
Ví dụ
Ví dụ
