Bản dịch của từ Bawling trong tiếng Việt

Bawling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bawling(Verb)

bˈɔlɨŋ
bˈɔlɨŋ
01

Khóc to, khóc nức nở, khóc ầm ĩ — tức là khóc thật lớn và thường kèm theo tiếng nức nở hoặc than vãn.

To cry or sob loudly.

大声哭泣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bawling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bawl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bawled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bawled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bawls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bawling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ