Bản dịch của từ Be absorbed in trong tiếng Việt

Be absorbed in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be absorbed in(Phrase)

bˈɛ ˈæbsɔːbd ˈɪn
ˈbi ˈæbˌsɔrbd ˈɪn
01

Để hoàn toàn tham gia hoặc gắn bó với điều gì đó

To be fully engaged or involved in something

Ví dụ
02

Có sự quan tâm sâu sắc hoặc say mê điều gì đó

To be deeply interested in or occupied by something

Ví dụ
03

Để thu hút hoặc hấp thụ sự chú ý hay tập trung.

To consume or soak up attention or focus

Ví dụ