Anh - Việt

Bản dịch của từ Be as flat as a pancake trong tiếng Việt

be as flat as a pancake

Idiom

be as flat as a pancake (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Rất phẳng hoặc bằng phẳng.

Rất phẳng hoặc bằng phẳng.

To be very flat or level.

Ví dụ
Mặt đất của công viên mới bằng phẳng như cái bánh kếp.The new park's surface is as flat as a pancake.
Đường này không bằng phẳng như cái bánh kếp.This street is not as flat as a pancake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị đánh bại hoàn toàn hoặc bị choáng ngợp.

Bị đánh bại hoàn toàn hoặc bị choáng ngợp.

To be completely defeated or overwhelmed.

Ví dụ
Sau cuộc tranh luận, lập luận của tôi hoàn toàn thất bại.After the debate, my arguments were flat as a pancake.
Sự tự tin của anh ấy không bị đánh bại trong buổi thuyết trình.His confidence was not flat as a pancake during the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không có sự thay đổi về chiều cao hoặc độ cao.

Không có sự thay đổi về chiều cao hoặc độ cao.

To be without variation in height or elevation.

Ví dụ
Công viên mới bằng phẳng như một chiếc bánh kếp.The new park is as flat as a pancake.
Các con phố trong thành phố không bằng phẳng như một chiếc bánh kếp.The city streets are not as flat as a pancake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh