Bản dịch của từ Be caught off-guard trong tiếng Việt
Be caught off-guard
Phrase

Be caught off-guard(Phrase)
bˈɛ kˈɔːt ˈɒfɡɑːd
ˈbi ˈkɔt ˈɔfˌɡɑrd
Ví dụ
02
Bất ngờ hoặc chưa chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó
Caught off guard or unprepared for something
感到意外或没有做好准备应对某件事
Ví dụ
03
Bị bất ngờ
Caught off guard
毫无预料地被袭击
Ví dụ
