Bản dịch của từ Be caught off-guard trong tiếng Việt

Be caught off-guard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be caught off-guard(Phrase)

bˈɛ kˈɔːt ˈɒfɡɑːd
ˈbi ˈkɔt ˈɔfˌɡɑrd
01

Gặp phải một tình huống bất ngờ mà không cần phải chuẩn bị sẵn.

I encountered an unexpected situation with no prior warning or preparation.

出现未曾预料的状况,而没有做任何事先的准备

Ví dụ
02

Bất ngờ hoặc chưa chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó

Caught off guard or unprepared for something

感到意外或没有做好准备应对某件事

Ví dụ
03

Bị bất ngờ

Caught off guard

毫无预料地被袭击

Ví dụ