Bản dịch của từ Be caused trong tiếng Việt

Be caused

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be caused(Verb)

bˈi kˈɑzd
bˈi kˈɑzd
01

Xảy ra hoặc tồn tại là kết quả của điều gì đó; do một nguyên nhân nào đó gây ra

To happen or exist because of something.

由于某事而发生或存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be caused(Idiom)

01

Diễn tả việc một sự việc xảy ra hoặc tồn tại do ảnh hưởng, tác động của điều gì đó (tức là nguyên nhân dẫn đến).

To happen or exist because of something.

由于某事而发生或存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh