Bản dịch của từ Be cautious with language trong tiếng Việt

Be cautious with language

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be cautious with language(Adjective)

bˈɛ kˈɔːʃəs wˈɪθ lˈæŋɡwɪdʒ
ˈbi ˈkɔʃəs ˈwɪθ ˈɫæŋɡwədʒ
01

Cẩn trọng và có suy nghĩ kỹ lưỡng khi ra quyết định

Think carefully and be cautious when making decisions.

在做决定时要深思熟虑、慎重其事。

Ví dụ
02

Cẩn thận để tránh những rủi ro hoặc nguy hiểm có thể xảy ra

Be careful to avoid potential trouble or danger.

要小心,避免潜在的问题或危险。

Ví dụ
03

Cần cảnh giác với các rủi ro

Be cautious or pay attention to the risks

对风险保持警惕

Ví dụ