Bản dịch của từ Be cautious with language trong tiếng Việt
Be cautious with language
Adjective

Be cautious with language(Adjective)
bˈɛ kˈɔːʃəs wˈɪθ lˈæŋɡwɪdʒ
ˈbi ˈkɔʃəs ˈwɪθ ˈɫæŋɡwədʒ
01
Cẩn trọng và có suy nghĩ kỹ lưỡng khi ra quyết định
Think carefully and be cautious when making decisions.
在做决定时要深思熟虑、慎重其事。
Ví dụ
Ví dụ
03
Cần cảnh giác với các rủi ro
Be cautious or pay attention to the risks
对风险保持警惕
Ví dụ
