Bản dịch của từ Be complacent trong tiếng Việt

Be complacent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be complacent(Adjective)

bˈɛ kəmplˈeɪsənt
ˈbi kəmˈpɫeɪsənt
01

Thái độ thích thú tự mãn hoặc không phản biện về chính mình hoặc thành tựu của mình

Showing complacency or unwarranted satisfaction with oneself or one's achievements.

对自己或自己的成就感到自鸣得意或无批判地满足

Ví dụ