Bản dịch của từ Be debt-free trong tiếng Việt

Be debt-free

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be debt-free(Phrase)

bˈɛ dˈɛtfriː
ˈbi ˈdɛtˈfri
01

Đã trả hết tất cả các khoản vay hoặc nợ

To fully repay all loans or debts.

确保全部还清贷款或债务。

Ví dụ
02

Không còn nghĩa vụ tài chính hay nợ nần ai đó

There are no financial obligations or debts owed to anyone.

没有任何经济负担或欠他人的钱

Ví dụ
03

Không có bất kỳ khoản nợ hoặc khoản phải trả nào còn tồn đọng.

There are no outstanding invoices or debts remaining.

目前没有任何未结清的账单或债务。

Ví dụ