Bản dịch của từ Be directed trong tiếng Việt

Be directed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be directed(Verb)

bidˈɛɹɨktəd
bidˈɛɹɨktəd
01

Dạng quá khứ và dạng quá khứ phân từ của động từ “direct” (chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn). Dùng khi nói rằng ai đó đã chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc điều hướng (ví dụ: chỉ đường, chỉ đạo công việc).

Past tense and past participle of direct.

过去式和过去分词形式的“指引”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh