Bản dịch của từ Be embarrassed trong tiếng Việt

Be embarrassed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be embarrassed(Phrase)

bˈɛ ɛmbˈærəst
ˈbi ɛmˈbɛrəst
01

Trải qua sự khó xử trong một tình huống xã hội không thoải mái

To experience discomfort due to a socially awkward situation

Ví dụ
02

Cảm thấy tự ti hoặc xấu hổ

To feel selfconscious or ashamed

Ví dụ
03

Cảm thấy xấu hổ hoặc không đủ tự tin trước những quan điểm của người khác

To have feelings of shame or inadequacy in response to others opinions

Ví dụ