ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be far from
Không muốn quá gần với một tình huống hoặc điều kiện nhất định
Not tied to any specific situation or condition.
对于特定的情境或条件,没有一定的依赖性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để khác biệt rõ ràng với thứ gì đó
A significant difference compared to something
与某事物相比,有显著的差异
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở rất xa cái gì đó
It's quite a far cry from something.
远远落后于某物