Bản dịch của từ Be far from trong tiếng Việt

Be far from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be far from(Phrase)

bˈɛ fˈɑː frˈɒm
ˈbi ˈfɑr ˈfrɑm
01

Không muốn quá gần với một tình huống hoặc điều kiện nhất định

Not tied to any specific situation or condition.

对于特定的情境或条件,没有一定的依赖性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để khác biệt rõ ràng với thứ gì đó

A significant difference compared to something

与某事物相比,有显著的差异

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở rất xa cái gì đó

It's quite a far cry from something.

远远落后于某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa