Bản dịch của từ Be forced trong tiếng Việt

Be forced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be forced(Verb)

bɨfˈɔɹst
bɨfˈɔɹst
01

Bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc tự nguyện của họ; ép buộc.

To make someone do something against their will.

强迫某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh