Bản dịch của từ Be glad trong tiếng Việt

Be glad

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be glad(Verb)

bˈi ɡlˈæd
bˈi ɡlˈæd
01

Cảm thấy vui mừng hoặc hài lòng về điều gì đó.

To be pleased or happy about something.

感到高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be glad(Adjective)

bˈi ɡlˈæd
bˈi ɡlˈæd
01

Cảm thấy vui mừng hoặc hài lòng.

Feeling happy or pleased.

感到快乐或高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh