Bản dịch của từ Be governed by feelings trong tiếng Việt

Be governed by feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be governed by feelings(Phrase)

bˈɛ ɡˈʌvənd bˈaɪ fˈiːlɪŋz
ˈbi ˈɡəvɝnd ˈbaɪ ˈfiɫɪŋz
01

Để cảm xúc chi phối hành động hoặc quyết định

To let feelings dictate actions or decisions

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng hoặc chi phối bởi cảm xúc hoặc tình cảm

To be influenced or controlled by emotions or feelings

Ví dụ
03

Để cho quyết định hoặc hành vi của mình bị ảnh hưởng bởi những phản ứng cảm xúc

To have ones decisions or behaviors shaped by emotional responses

Ví dụ