ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dictate
Một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy tắc phải được tuân theo; điều được ra lệnh hoặc bắt buộc phải thực hiện.
An order or principle that must be obeyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói hoặc đọc to để người khác gõ, viết lại hoặc ghi âm lại những lời đó.
Say or read aloud (words to be typed, written down, or recorded on tape)
Ra lệnh hoặc chỉ thị một cách quyền uy, bắt buộc người khác phải làm theo.
State or order authoritatively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dictate/