Bản dịch của từ Dictate trong tiếng Việt
Dictate

Dictate (Noun)
Dictate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra lệnh hoặc chỉ thị một cách quyền uy, bắt buộc người khác phải làm theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "dictate" có nghĩa là ra lệnh hoặc đọc để người khác viết theo. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến công việc văn phòng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "dictate" không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng giọng nói của từng vùng. Thực tế, việc sử dụng từ này phổ biến trong các tình huống liên quan đến ghi chép hoặc điều hành.
Họ từ
Động từ "dictate" có nghĩa là ra lệnh hoặc đọc để người khác viết theo. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến công việc văn phòng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "dictate" không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng giọng nói của từng vùng. Thực tế, việc sử dụng từ này phổ biến trong các tình huống liên quan đến ghi chép hoặc điều hành.
