Bản dịch của từ Be in a tangle trong tiếng Việt

Be in a tangle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in a tangle(Phrase)

bˈɛ ˈɪn ˈɑː tˈæŋɡəl
ˈbi ˈɪn ˈɑ ˈtæŋɡəɫ
01

Bối rối, rắc rối hoặc gặp khó khăn trong một tình huống phức tạp

To find oneself in a complicated or difficult situation, feeling confused

陷入复杂或困难的境地,感到茫然不知所措

Ví dụ
02

Dính vào rắc rối hoặc rối ren

To get involved in trouble or complications

卷入麻烦或混乱中

Ví dụ
03

Bị vướng víu hoặc rối vào chuyện gì đó

Get caught up in or tangled up with something

陷入某事而难以抽身

Ví dụ