be in the driver's seat
Phrase
be in the driver's seat (Phrase)
/bˌaɪfˈəntɝsvˌeɪt/
/bˌaɪfˈəntɝsvˌeɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang nắm quyền kiểm soát khi đến việc ra quyết định.She is in the driver's seat when it comes to decision-making.
Anh ấy không nắm quyền kiểm soát khi đến lãnh đạo.He is not in the driver's seat when it comes to leadership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'be in the driver's seat' thường được hiểu là việc nắm quyền kiểm soát hoặc có vị trí chi phối trong một tình huống nào đó. Xuất phát từ ngữ cảnh lái xe, cụm từ này gợi lên hình ảnh người lái xe là người dẫn dắt hành trình. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số bối cảnh văn hóa. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lực và trách nhiệm".