Bản dịch của từ Be in trouble trong tiếng Việt

Be in trouble

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in trouble(Phrase)

bˈɛ ˈɪn trˈʌbəl
ˈbi ˈɪn ˈtrəbəɫ
01

Đối mặt với những thử thách hoặc trở ngại

Facing challenges or obstacles

面对困难或挑战

Ví dụ
02

Gặp phải hậu quả tiêu cực

Encounter negative consequences

遭遇到负面的后果

Ví dụ
03

Rơi vào tình cảnh khó khăn hoặc rắc rối

Fall into difficulty or trouble

陷入困境

Ví dụ