Bản dịch của từ Be intended to trong tiếng Việt

Be intended to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be intended to(Phrase)

bˈɛ ɪntˈɛndɪd tˈuː
ˈbi ˌɪnˈtɛndɪd ˈtoʊ
01

Có mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng

There is a specific goal or aim in mind.

有明确的目的或目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được thiết kế hoặc lên kế hoạch cho điều gì đó

Designed or planned for a specific purpose

为了某事而设计或策划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nghĩa là làm điều gì đó

To have the intention of doing something

意味着去做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa