ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be intended to
Có mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng
There is a specific goal or aim in mind.
有明确的目的或目标
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được thiết kế hoặc lên kế hoạch cho điều gì đó
Designed or planned for a specific purpose
为了某事而设计或策划
Nghĩa là làm điều gì đó
To have the intention of doing something
意味着去做某事