Bản dịch của từ Be into trong tiếng Việt

Be into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be into(Phrase)

bˈi ˈɪntu
bˈi ˈɪntu
01

Cụm từ này diễn tả việc rất thích thú, quan tâm hoặc nhiệt tình với một điều gì đó hoặc với ai đó.

To be very interested in or enthusiastic about something or someone.

对某事或某人非常感兴趣或热衷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh