Bản dịch của từ Be keen on trong tiếng Việt

Be keen on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be keen on(Phrase)

bˈɛ kˈiːn ˈɒn
ˈbi ˈkin ˈɑn
01

Hăng hái, nhiệt tình với điều gì đó

Excited about something

对某事充满热情

Ví dụ
02

Có một mong muốn mãnh liệt để làm điều gì đó

A strong desire to do something

非常渴望做某事

Ví dụ
03

Thấy thích thú với điều gì đó

To be very interested in something

对某事非常感兴趣

Ví dụ