Bản dịch của từ Be kind to trong tiếng Việt

Be kind to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be kind to(Verb)

bˈi kˈaɪnd tˈu
bˈi kˈaɪnd tˈu
01

Đối xử với ai đó bằng sự tử tế, nhân hậu và cảm thông; hành động một cách nhẹ nhàng, quan tâm để không làm tổn thương người khác.

To treat someone with kindness and compassion.

善待他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh