Bản dịch của từ Be no good trong tiếng Việt

Be no good

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be no good (Phrase)

ˈbɛ.nəˈɡʊd
ˈbɛ.nəˈɡʊd
01

Cụm từ này nghĩa là “không tốt”, “kém chất lượng” hoặc “không phù hợp/không dùng được” — tức là vật, người hay việc gì đó có chất lượng kém hoặc không đáp ứng được yêu cầu.

To be of poor quality or not suitable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không đủ tốt về chất lượng, năng lực hoặc mức độ phù hợp

To be not good enough in quality ability or suitability

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có ích hoặc không thể làm được điều cần thiết

To be useless or unable to do what is needed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh