Bản dịch của từ Be on the back of trong tiếng Việt

Be on the back of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on the back of(Phrase)

bˈi ˈɑn ðə bˈæk ˈʌv
bˈi ˈɑn ðə bˈæk ˈʌv
01

Cụm từ này nghĩa là liên tục quấy rầy, càu nhàu hoặc làm phiền ai đó, thường bằng lời nói hoặc yêu cầu lặp đi lặp lại cho đến khi họ ức chế hoặc làm theo.

To be nagging or harassing someone.

不断骚扰或纠缠某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh