Bản dịch của từ Nagging trong tiếng Việt
Nagging

Nagging(Verb)
Quấy rầy hoặc càu nhàu ai đó liên tục để họ làm điều gì đó; nhắc đi nhắc lại cho đến khi người kia làm theo.
Harass someone constantly to do something.
不断骚扰某人做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Nagging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Nag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Nagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Nagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Nags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Nagging |
Nagging(Adjective)
Luôn càu nhàu, khó chịu vì cứ liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích người khác; hay lải nhải, gây cảm giác phiền toái.
Constantly harassing or faultfinding.
不断抱怨或指责
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nagging" được định nghĩa là hành động liên tục phê bình hoặc thúc giục một ai đó làm điều gì đó, thường làm phiền người khác. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ý nghĩa chung đều tương tự. Ở Anh, "nagging" thường được sử dụng để chỉ sự chỉ trích liên tục trong các mối quan hệ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự can thiệp không mong muốn.
Từ "nagging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "naggen", có nghĩa là "kêu ca" hay "cằn nhằn". Từ này xuất phát từ tiếng Bắc Âu, cụ thể là từ tiếng Đan Mạch "nække", cũng có hàm ý tương tự. Lịch sử của từ cho thấy sự chuyển biến từ nghĩa chỉ hành động kêu ca sang những khía cạnh mang tính liên tục và phiền phức. Hiện nay, "nagging" thường chỉ hành động liên tục nhắc nhở hoặc phê bình về một vấn đề nào đó, tạo cảm giác khó chịu cho người bị nhắc.
Từ "nagging" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi các thí sinh có thể thảo luận về mối quan hệ cá nhân và xung đột. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự phiền hà, hay chỉ trích liên tục, thường liên quan đến các mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè. Trong ngữ cảnh khác, "nagging" đề cập đến hành động gây căng thẳng hoặc lo âu do yêu cầu hay lời khuyên liên tục.
Họ từ
Từ "nagging" được định nghĩa là hành động liên tục phê bình hoặc thúc giục một ai đó làm điều gì đó, thường làm phiền người khác. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ý nghĩa chung đều tương tự. Ở Anh, "nagging" thường được sử dụng để chỉ sự chỉ trích liên tục trong các mối quan hệ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự can thiệp không mong muốn.
Từ "nagging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "naggen", có nghĩa là "kêu ca" hay "cằn nhằn". Từ này xuất phát từ tiếng Bắc Âu, cụ thể là từ tiếng Đan Mạch "nække", cũng có hàm ý tương tự. Lịch sử của từ cho thấy sự chuyển biến từ nghĩa chỉ hành động kêu ca sang những khía cạnh mang tính liên tục và phiền phức. Hiện nay, "nagging" thường chỉ hành động liên tục nhắc nhở hoặc phê bình về một vấn đề nào đó, tạo cảm giác khó chịu cho người bị nhắc.
Từ "nagging" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi các thí sinh có thể thảo luận về mối quan hệ cá nhân và xung đột. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự phiền hà, hay chỉ trích liên tục, thường liên quan đến các mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè. Trong ngữ cảnh khác, "nagging" đề cập đến hành động gây căng thẳng hoặc lo âu do yêu cầu hay lời khuyên liên tục.
