Bản dịch của từ Nagging trong tiếng Việt

Nagging

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nagging(Adjective)

nˈægɪŋ
nˈægɪŋ
01

Liên tục quấy rối hoặc tìm lỗi.

Constantly harassing or faultfinding.

Ví dụ

Nagging(Verb)

nˈægɪŋ
nˈægɪŋ
01

Liên tục quấy rối (ai đó) để làm việc gì đó.

Harass someone constantly to do something.

Ví dụ

Dạng động từ của Nagging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ