Bản dịch của từ Nagging trong tiếng Việt
Nagging

Nagging (Verb)
Quấy rầy hoặc càu nhàu ai đó liên tục để họ làm điều gì đó; nhắc đi nhắc lại cho đến khi người kia làm theo.
Harass someone constantly to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nagging (Adjective)
Luôn càu nhàu, khó chịu vì cứ liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích người khác; hay lải nhải, gây cảm giác phiền toái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nagging" được định nghĩa là hành động liên tục phê bình hoặc thúc giục một ai đó làm điều gì đó, thường làm phiền người khác. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ý nghĩa chung đều tương tự. Ở Anh, "nagging" thường được sử dụng để chỉ sự chỉ trích liên tục trong các mối quan hệ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự can thiệp không mong muốn.
Họ từ
Từ "nagging" được định nghĩa là hành động liên tục phê bình hoặc thúc giục một ai đó làm điều gì đó, thường làm phiền người khác. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ý nghĩa chung đều tương tự. Ở Anh, "nagging" thường được sử dụng để chỉ sự chỉ trích liên tục trong các mối quan hệ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự can thiệp không mong muốn.
