Bản dịch của từ Nagging trong tiếng Việt

Nagging

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nagging (Verb)

nˈægɪŋ
nˈægɪŋ
01

Quấy rầy hoặc càu nhàu ai đó liên tục để họ làm điều gì đó; nhắc đi nhắc lại cho đến khi người kia làm theo.

Harass someone constantly to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nagging (Adjective)

nˈægɪŋ
nˈægɪŋ
01

Luôn càu nhàu, khó chịu vì cứ liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích người khác; hay lải nhải, gây cảm giác phiền toái.

Constantly harassing or faultfinding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ