Bản dịch của từ Faultfinding trong tiếng Việt

Faultfinding

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faultfinding(Noun)

fˈɑltfaɪndɪŋ
fˈɑltfaɪndɪŋ
01

Hành động hay thái độ thường xuyên chỉ trích, tìm lỗi người khác hoặc điều gì đó.

The act of criticizing someone or something.

挑剔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Faultfinding(Adjective)

fˈɑltfaɪndɪŋ
fˈɑltfaɪndɪŋ
01

Thường xuyên tìm lỗi, hay chỉ trích người khác; có thái độ hay soi mói, bắt lỗi.

Often finding faults or criticizing others.

常常挑剔或批评他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh