Bản dịch của từ Be pending trong tiếng Việt

Be pending

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be pending(Verb)

bˈɛ pˈɛndɪŋ
ˈbi ˈpɛndɪŋ
01

Vẫn chưa quyết định hoặc chưa ổn định

To remain undecided or unsettled

Ví dụ
02

Để tạm thời không hoạt động hoặc không được trả tiền cho đến khi hoàn tất

To remain temporarily inactive or unpaid until finalized

Ví dụ
03

Đang chờ đợi một quyết định hoặc giải pháp

To be awaiting a decision or resolution

Ví dụ