Bản dịch của từ Be present at the meeting trong tiếng Việt

Be present at the meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be present at the meeting(Phrase)

bˈɛ prˈiːzənt ˈæt tʰˈiː mˈiːtɪŋ
ˈbi ˈprizənt ˈat ˈθi ˈmitɪŋ
01

Xuất hiện hoặc tham gia vào cuộc họp hoặc hội nghị

Attend or participate in a meeting or conference.

出席会议或参加会议

Ví dụ
02

Có mặt về thể chất hoặc tinh thần trong suốt sự kiện hoặc cuộc họp

Being present in body or mind at an event or meeting.

出席某个活动或会议,无论是身体现实还是精神上的参与。

Ví dụ
03

Tham gia hoặc có mặt trong một buổi tụ họp đã lên lịch

Being present or taking part in a scheduled meeting.

参加已安排的会议或出席会议

Ví dụ