Bản dịch của từ Be reborn trong tiếng Việt

Be reborn

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be reborn(Idiom)

bəˈrɛ.bɚn
bəˈrɛ.bɚn
01

Được sinh ra lần nữa trong một hình dạng hoặc thân xác khác; tái sinh (ý nói linh hồn chuyển sang thân xác mới).

To be born again in a different form or body.

再生,转世为新形态或身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh