Bản dịch của từ Be responsible trong tiếng Việt
Be responsible
Phrase

Be responsible(Phrase)
bˈɛ rɪspˈɒnsəbəl
ˈbi rɪˈspɑnsəbəɫ
01
Có trách nhiệm đảm bảo rằng một việc gì đó được thực hiện.
To have the obligation to ensure something is done
Ví dụ
02
Chịu trách nhiệm về điều gì đó
To be accountable for something
Ví dụ
