Bản dịch của từ Be seen as savvy trong tiếng Việt

Be seen as savvy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be seen as savvy(Phrase)

bˈɛ sˈiːn ˈæs sˈævi
ˈbi ˈsin ˈɑs ˈsævi
01

Được xem như là lanh lợi hoặc khôn ngoan

Considered wise or smart

被认为是聪明或机智的表现

Ví dụ
02

Được coi là nhạy bén hoặc am hiểu trong lĩnh vực nhất định

To be considered knowledgeable or to have expertise in a specific field

被认为在某一特定领域具备专业知识或了解

Ví dụ
03

Được công nhận là có hiểu biết thực tiễn và khả năng nhìn nhận thấu đáo

Recognized as possessing practical understanding and awareness

被认可具有实际的理解和洞察力

Ví dụ