Bản dịch của từ Be swamped with trong tiếng Việt

Be swamped with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be swamped with(Phrase)

bˈɛ swˈɒmpt wˈɪθ
ˈbi ˈswɑmpt ˈwɪθ
01

Bị ngập trong công việc hoặc trách nhiệm

Feeling overwhelmed by work or responsibilities

被繁重的任务或责任压得喘不过气

Ví dụ
02

Rất bận rộn hoặc có quá nhiều thứ phải giải quyết

Very busy or faced with too much work.

非常忙碌或者得处理太多的事情

Ví dụ
03

Bị ngập trong công việc hoặc yêu cầu

Busy with work or commitments

忙得不可开交,压力山大

Ví dụ