Bản dịch của từ Be taken by trong tiếng Việt
Be taken by
Phrase

Be taken by(Phrase)
bˈɛ tˈeɪkən bˈaɪ
ˈbi ˈteɪkən ˈbaɪ
Ví dụ
03
Được hiểu hoặc xem xét theo một cách cụ thể
To be interpreted or regarded in a particular way
Ví dụ
Be taken by

Được hiểu hoặc xem xét theo một cách cụ thể
To be interpreted or regarded in a particular way