Bản dịch của từ Be taken by trong tiếng Việt
Be taken by
Phrase

Be taken by(Phrase)
bˈɛ tˈeɪkən bˈaɪ
ˈbi ˈteɪkən ˈbaɪ
Ví dụ
02
Được hiểu hoặc xem như là theo một cách nhất định
Understood or considered in a specific way
以特定方式理解或看待
Ví dụ
03
Ví dụ
Be taken by

Được hiểu hoặc xem như là theo một cách nhất định
Understood or considered in a specific way
以特定方式理解或看待