Bản dịch của từ Be taken by trong tiếng Việt

Be taken by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be taken by(Phrase)

bˈɛ tˈeɪkən bˈaɪ
ˈbi ˈteɪkən ˈbaɪ
01

Bị ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ bởi điều gì đó hoặc ai đó

To be influenced or affected by something or someone strongly

Ví dụ
02

Bị bắt giữ hoặc mắc kẹt bởi điều gì đó

To be captured or caught by something

Ví dụ
03

Được hiểu hoặc xem xét theo một cách cụ thể

To be interpreted or regarded in a particular way

Ví dụ