Bản dịch của từ Be wary trong tiếng Việt

Be wary

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be wary(Adjective)

bˈɛwɚi
bˈɛwɚi
01

Thận trọng, cẩn thận, lo ngại và để ý để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.

Cautious and careful.

小心谨慎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be wary(Verb)

bˈɛwɚi
bˈɛwɚi
01

Cẩn thận, đề phòng ai đó hoặc điều gì đó; giữ khoảng cách và không hoàn toàn tin tưởng vì có thể có nguy hiểm hoặc vấn đề

Be cautious of someone or something.

小心,提防某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh