beaching
NounVerb
beaching (Noun)
/bˈiːtʃɪŋ/
/ˈbitʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc ba con cá heo mắc cạn ở Đà Nẵng khiến người dân bàng hoàng.Beaching of three dolphins shocked residents in Da Nang.
Báo cáo cho thấy không có cá voi mắc cạn gần California vào năm 2024.The report found no whale beaching near California in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc đưa tàu vào bờ theo kế hoạch giúp Maya cứu 40 dân làng sau cơn bão năm 2023.Planned beaching helped Maya rescue 40 villagers after the 2023 storm.
Báo cáo cho thấy không có việc đưa tàu vào bờ trong lễ hội ven biển đông đúc ở Jakarta.The report found no beaching during Jakarta's crowded coastal festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beaching (Verb)
/bˈiːtʃɪŋ/
/ˈbitʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2023, các tình nguyện viên đưa một chiếc thuyền cũ lên bãi biển để làm nghệ thuật cộng đồng.In 2023, volunteers were beaching an old boat for community art.
Maya không đưa con thuyền lên bờ; cô ấy đang sửa nó cho ngư dân.Maya was not beaching the boat; she was repairing it for fishermen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Beaching là một thuật ngữ dùng để chỉ hành động đưa một phương tiện thủy lên bờ, thường để sửa chữa hoặc bảo trì. Từ này có nguồn gốc từ động từ "beach" trong tiếng Anh, có nghĩa là "đưa lên bờ". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn và nhấn mạnh vào âm /iː/. Beaching thường được áp dụng trong ngành hàng hải và bảo trì tàu thuyền.