Anh - Việt

Bản dịch của từ Beaching trong tiếng Việt

beaching

NounVerb

beaching (Noun)

/bˈiːtʃɪŋ/
/ˈbitʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng cá voi hoặc động vật biển khác dạt vào bãi biển và không thể trở lại biển.

The act of a whale or other sea animal coming or being washed onto a beach and becoming unable to return to the sea

Ví dụ
Việc ba con cá heo mắc cạn ở Đà Nẵng khiến người dân bàng hoàng.Beaching of three dolphins shocked residents in Da Nang.
Báo cáo cho thấy không có cá voi mắc cạn gần California vào năm 2024.The report found no whale beaching near California in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đưa thuyền hoặc tàu lên bãi biển hay vào sát bờ, thường là có chủ ý.

The act of bringing a boat or ship onto a beach or shore often deliberately

Ví dụ
Việc đưa tàu vào bờ theo kế hoạch giúp Maya cứu 40 dân làng sau cơn bão năm 2023.Planned beaching helped Maya rescue 40 villagers after the 2023 storm.
Báo cáo cho thấy không có việc đưa tàu vào bờ trong lễ hội ven biển đông đúc ở Jakarta.The report found no beaching during Jakarta's crowded coastal festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

beaching (Verb)

/bˈiːtʃɪŋ/
/ˈbitʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang đưa thuyền hoặc tàu lên bãi biển hay sát bờ, hoặc làm cho nó bị mắc lại ở đó.

Present participle of beach bringing a boat or ship onto a beach or shore or causing it to become stuck there

Ví dụ
Năm 2023, các tình nguyện viên đưa một chiếc thuyền cũ lên bãi biển để làm nghệ thuật cộng đồng.In 2023, volunteers were beaching an old boat for community art.
Maya không đưa con thuyền lên bờ; cô ấy đang sửa nó cho ngư dân.Maya was not beaching the boat; she was repairing it for fishermen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh