Bản dịch của từ Beaconing trong tiếng Việt

Beaconing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaconing(Verb)

bˈikənɨŋ
bˈikənɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "beacon" — diễn tả hành động hoặc quá trình phát tín hiệu hoặc chiếu sáng như một ngọn hải đăng/đèn hiệu để hướng dẫn, cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.

Present participle and gerund of beacon.

发信号或照明的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ