Bản dịch của từ Beaking trong tiếng Việt

Beaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaking(Verb)

bˈikɨŋ
bˈikɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “beak” (từ chỉ hành động liên quan đến mỏ của chim), nghĩa là đang dùng mỏ mỏ, mổ, hoặc hành động liên quan đến mỏ.

Present participle and gerund of beak.

用嘴啄食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ