Bản dịch của từ Bearded trong tiếng Việt
Bearded

Bearded (Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "beard" (có nghĩa là 'cướp đi quyền uy của ai', 'từ chối thách thức' hoặc cũng có thể nghĩa là 'nuôi râu' tùy ngữ cảnh). Ở nghĩa thông thường, 'beard' là hành động chống lại hoặc làm mất uy thế của người khác; trong một số ngữ cảnh 'bearded' cũng là 'đã để râu' (mô tả trạng thái có râu).
Simple past and past participle of beard.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bearded" (một tính từ) chỉ trạng thái có râu, thường dùng để mô tả những người đàn ông có râu hoặc các loài động vật, thực vật có đặc điểm tương tự. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bearded" còn có thể mang hình ảnh văn hóa, thể hiện sự nam tính hoặc phong cách sống nhất định. Từ này thường được sử dụng trong cả văn học và giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "bearded" (một tính từ) chỉ trạng thái có râu, thường dùng để mô tả những người đàn ông có râu hoặc các loài động vật, thực vật có đặc điểm tương tự. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bearded" còn có thể mang hình ảnh văn hóa, thể hiện sự nam tính hoặc phong cách sống nhất định. Từ này thường được sử dụng trong cả văn học và giao tiếp hàng ngày.
