Bản dịch của từ Bearded trong tiếng Việt

Bearded

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bearded(Verb)

bˈɪɹdəd
bˈiɹdɪd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "beard" (có nghĩa là 'cướp đi quyền uy của ai', 'từ chối thách thức' hoặc cũng có thể nghĩa là 'nuôi râu' tùy ngữ cảnh). Ở nghĩa thông thường, 'beard' là hành động chống lại hoặc làm mất uy thế của người khác; trong một số ngữ cảnh 'bearded' cũng là 'đã để râu' (mô tả trạng thái có râu).

Simple past and past participle of beard.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ